Thị trường Forex, Cặp tiền tệ của các nền kinh tế lớn

Cặp tiền tệ Tỉ giá % Thay đổi CHG BID ASK Đỉnh Đáy Đánh giá

EUR/USD

EURO / ĐÔ LA MỸ
1.08441 0.05% 0.00049 1.08454 1.08461 1.08579 1.08379 ↑   Mua

USD/JPY

ĐÔ LA MỸ / YÊN NHẬT
150.377 0.19% 0.286 150.357 150.367 150.4 149.843 ↑   Mua

GBP/USD

BẢNG ANH / ĐÔ LA MỸ
1.267 0.15% 0.0019 1.267 1.2671 1.268 1.265 ↑   Mua

AUD/USD

ĐÔ LA ÚC / ĐÔ LA MỸ
0.65155 -0.12% -0.00081 0.65154 0.65156 0.65352 0.65153 ↓    Bán

USD/CAD

ĐÔ LA MỸ / ĐÔ LA CANADA
1.35702 0.09% 0.00123 1.35709 1.3572 1.35726 1.3546 ↑   Mua

USD/CHF

ĐÔ LA MỸ / FRANC THỤY SỸ
0.88227 -0.08% -0.00075 0.88229 0.88233 0.88408 0.8806 ↑   Mua

USD/MXN

ĐÔ LA MỸ / MEXICAN PESO
17.00398 -0.01% -0.00202 17.0044 17.009 17.038 17.00157 ↓↓ Bán

USD/BRL

ĐÔ LA MỸ / BRAZILIAN REAL
4.9541 0.00% 4.9541 4.9561 4.9541 4.9541 ↑   Mua

EUR/CAD

EURO / ĐÔ LA CANADA
1.47178 0.15% 0.00214 1.4716 1.47179 1.47217 1.4682 ↑↑ Mua

CAD/JPY

ĐÔ LA CANADA / YÊN NHẬT
110.802 0.12% 0.133 110.805 110.817 110.894 110.591 ↑   Mua

USD/ARS

ĐÔ LA MỸ / ARGENTINE PESO
843 0.08% 0.7 843 843.005 843 842.3 ↑   Mua

USD/BOB

ĐÔ LA MỸ / BOLIVIAN BOLIVIANO
6.85 -0.15% -0.01 6.85 7 6.86 6.85 ↓↓ Bán

USD/BZD

ĐÔ LA MỸ / BELIZEAN DOLLAR
1.9978 0.01% 0.0001 1.9978 2.0328 1.9978 1.9977 ↑↑ Mua

USD/CLF

ĐÔ LA MỸ / CHILEAN UNIDAD DE FOMENTO
0.02605 0.15% 0.00004 0.02605 0.02645 0.0261 0.02598 ↑   Mua

USD/CLP

ĐÔ LA MỸ / CHILEAN PESO
977.7 0.90% 8.7 977.7 978.3 977.7 977.7 ↑↑ Mua

USD/COP

ĐÔ LA MỸ / COLOMBIAN PESO
3939.75 -0.03% -1.1 3939.75 3941.75 3940.85 3939.75 ↑   Mua

USD/CRC

ĐÔ LA MỸ / COSTA RICAN COLON
509.82 -0.01% -0.05 509.82 519.82 509.87 509.82 ↓↓ Bán

USD/DOP

ĐÔ LA MỸ / DOMINICAN PESO
58.64 0.00% 58.64 58.94 58.64 58.62 ↑   Mua

USD/FKP

ĐÔ LA MỸ / FALKLAND ISLANDS POUN
0.7892 -0.25% -0.002 0.7892 0.79 0.79 0.7892 ↓    Bán

USD/GTQ

ĐÔ LA MỸ / GUATEMALAN QUETZAL
7.8178 0.00% 0.0003 7.8178 7.8208 7.8185 7.8175 ↑   Mua

USD/GYD

ĐÔ LA MỸ / GUYANESE DOLLAR
208.49 0.25% 0.51 208.49 210.49 208.49 207.98 ↑↑ Mua

USD/HNL

ĐÔ LA MỸ / HONDURAN LEMPIRA
24.6455 0.00% 0.0004 24.6455 24.7455 24.6455 24.6451 ↑   Mua

USD/HTG

ĐÔ LA MỸ / HAITIAN GOURDE
132.18 0.00% 132.18 137.18 132.18 132.18 ↑   Mua

USD/JMD

ĐÔ LA MỸ / JAMAICAN DOLLAR
154.89 -0.01% -0.0224 154.89 155.79 154.9124 154.89 ↑   Mua

USD/NIO

ĐÔ LA MỸ / NICARAGUAN CORDOBA
36.6243 0.00% 36.6243 36.6243 36.6243 36.6243 ↑   Mua

USD/PEN

ĐÔ LA MỸ / PERUVIAN SOL
3.7692 -0.23% -0.0088 3.7692 3.7742 3.778 3.7692 ↓    Bán

USD/PYG

ĐÔ LA MỸ / PARAGUAYAN GUARANI
7299.95 0.20% 14.31 7299.95 7349.95 7299.95 7285.64 ↑   Mua

USD/SRD

ĐÔ LA MỸ / SURINAMESE DOLLAR
35.11 0.37% 0.13 35.11 35.31 35.187 34.98 ↓    Bán

USD/TTD

ĐÔ LA MỸ / TRINIDADIAN DOLLAR
6.6991 -0.53% -0.0356 6.6991 6.8056 6.7347 6.6991 ↓↓ Bán

USD/UYU

ĐÔ LA MỸ / URUGUAYAN PESO
39.148 0.00% 39.148 39.248 39.148 39.148 ↑   Mua

CAD/ANG

ĐÔ LA CANADA / NETHERLANDS ANTILLEAN GUILDER
1.3143 0.02% 0.0003 1.3143 1.3223 1.3151 1.3142 ↓    Bán

CAD/ARS

ĐÔ LA CANADA / ARGENTINE PESO
621.4042 -0.04% -0.2541 621.4042 621.4082 622.147 619.4663 ↑   Mua

CAD/AUD

ĐÔ LA CANADA / ĐÔ LA ÚC
1.1305 0.08% 0.0009 1.1305 1.1313 1.1309 1.1296 ↓    Bán

CAD/AWG

ĐÔ LA CANADA / ARUBAN FLORIN
1.333 0.02% 0.0002 1.333 1.337 1.3338 1.3329 ↓    Bán

CAD/BBD

ĐÔ LA CANADA / BARBADIAN DOLLAR
1.4718 -0.07% -0.0011 1.4718 1.4758 1.4744 1.4718 ↓    Bán

CAD/BMD

ĐÔ LA CANADA / BERMUDIAN DOLLAR
0.7349 -0.07% -0.0005 0.7349 0.7389 0.7362 0.7349 ↓    Bán

CAD/BOB

ĐÔ LA CANADA / BOLIVIAN BOLIVIANO
5.1058 0.02% 0.0011 5.1058 5.1098 5.1088 5.1053 ↓    Bán

CAD/BRL

ĐÔ LA CANADA / BRAZILIAN REAL
3.6499 -0.09% -0.0032 3.6499 3.6519 3.6559 3.6499 ↓    Bán

CAD/BSD

ĐÔ LA CANADA / BAHAMIAN DOLLAR
0.7374 0.01% 0.0001 0.7374 0.7414 0.7379 0.7374 ↓    Bán

CAD/BZD

ĐÔ LA CANADA / BELIZEAN DOLLAR
1.4845 0.03% 0.0004 1.4845 1.4885 1.4853 1.4842 ↓    Bán

CAD/CHF

ĐÔ LA CANADA / FRANC THỤY SỸ
0.65007 -0.15% -0.001 0.65001 0.65032 0.65196 0.64938 ↑   Mua

CAD/CLP

ĐÔ LA CANADA / CHILEAN PESO
713.62 0.29% 2.07 713.62 714.02 714.73 708.39 ↑   Mua

CAD/COP

ĐÔ LA CANADA / COLOMBIAN PESO
2904.7 -0.01% -0.2 2904.7 2908.7 2906.3 2904.7 ↓    Bán

CAD/CRC

ĐÔ LA CANADA / COSTA RICAN COLON
379.53 0.02% 0.08 379.53 379.93 379.75 379.49 ↓    Bán

CAD/CUP

ĐÔ LA CANADA / CUBAN PESO
17.68542 -0.07% -0.01284 17.68542 17.68582 17.71688 17.68471 ↓    Bán

CAD/DOP

ĐÔ LA CANADA / DOMINICAN PESO
43.322 -0.03% -0.012 43.322 43.362 43.368 43.152 ↓    Bán

CAD/EUR

ĐÔ LA CANADA / EURO
0.6793 -0.13% -0.0009 0.6793 0.6797 0.6806 0.6793 ↓↓ Bán

CAD/FKP

ĐÔ LA CANADA / FALKLAND ISLANDS POUN
0.5776 -0.21% -0.0012 0.5776 0.5856 0.5792 0.5776 ↓↓ Bán

CAD/GBP

ĐÔ LA CANADA / BẢNG ANH
0.5812 -0.21% -0.0012 0.5812 0.582 0.5827 0.5812 ↓↓ Bán

CAD/GTQ

ĐÔ LA CANADA / GUATEMALAN QUETZAL
5.7654 0.02% 0.0012 5.7654 5.7694 5.7688 5.7649 ↓    Bán

USD/AWG

ĐÔ LA MỸ / ARUBAN FLORIN
1.79 0.00% 1.79 1.83 1.7925 1.79 ↑   Mua

CAD/GYD

ĐÔ LA CANADA / GUYANESE DOLLAR
154.25 0.10% 0.16 154.25 154.65 154.38 154.07 ↓    Bán

CAD/HNL

ĐÔ LA CANADA / HONDURAN LEMPIRA
18.561 0.02% 0.003 18.561 18.601 18.612 18.557 ↑   Mua

USD/ANG

ĐÔ LA MỸ / NETHERLANDS ANTILLEAN GUILDER
1.7848 0.00% 1.7848 1.7898 1.7848 1.7848 ↓    Bán

USD/CUP

ĐÔ LA MỸ / CUBAN PESO
24 0.00% 24 24 24 24 ↓    Bán

USD/BMD

ĐÔ LA MỸ / BERMUDIAN DOLLAR
1 0.00% 1 1 1 1 ↑   Mua

USD/PAB

ĐÔ LA MỸ / PANAMANIAN BALBOA
1 0.00% 1 1 1 1 ↑   Mua

USD/SVC

ĐÔ LA MỸ / SALVADORAN COLON
8.75 0.00% 8.75 8.75 8.75 8.75 ↑   Mua

USD/BSD

ĐÔ LA MỸ / BAHAMIAN DOLLAR
1 0.00% 1 1.005 1 1 ↑   Mua

CAD/KYD

ĐÔ LA CANADA / CAYMANIAN DOLLAR
0.00% ↑   Mua

CAD/NIO

ĐÔ LA CANADA / NICARAGUAN CORDOBA
0.00% ↑   Mua

CAD/NZD

ĐÔ LA CANADA / ĐÔ LA NEW ZEALAND
0.00% ↑   Mua

CAD/PYG

ĐÔ LA CANADA / PARAGUAYAN GUARANI
0.00% ↑   Mua

CAD/SVC

ĐÔ LA CANADA / SALVADORAN COLON
0.00% ↑   Mua

CAD/TTD

ĐÔ LA CANADA / TRINIDADIAN DOLLAR
0.00% ↑   Mua

AUD/CAD

ĐÔ LA ÚC / ĐÔ LA CANADA
0.00% ↑   Mua

ARS/BRL

ARGENTINE PESO / BRAZILIAN REAL
0.00% ↑   Mua

BRL/ARS

BRAZILIAN REAL / ARGENTINE PESO
0.00% ↑   Mua

BRL/COP

BRAZILIAN REAL / COLOMBIAN PESO
0.00% ↑   Mua

CLF/CLP

CHILEAN UNIDAD DE FOMENTO / CHILEAN PESO
0.00% ↑   Mua

COP/BRL

COLOMBIAN PESO / BRAZILIAN REAL
0.00% ↑   Mua

EUR/AUD

EURO / ĐÔ LA ÚC
0.00% ↑   Mua

EUR/DKK

EURO / KRONE ĐAN MẠCH
0.00% ↑   Mua

USD/BAM

ĐÔ LA MỸ / BOSNIAN CONVERTIBLE MARKA
0.00% ↑   Mua

USD/CZK

ĐÔ LA MỸ / CZECH KORUNA
0.00% ↑   Mua

USD/DKK

ĐÔ LA MỸ / KRONE ĐAN MẠCH
7.15601 0.00% 7.20008 7.12622 ↑   Mua

EUR/BAM

EURO / BOSNIAN CONVERTIBLE MARKA
0.00% ↑   Mua

EUR/CZK

EURO / CZECH KORUNA
0.00% ↑   Mua

EUR/GEL

EURO / GEORGIAN LARI
2.7412 0.00% 2.7412 2.7405 ↓    Bán

EUR/GIP

EURO / GIBRALTAR POUND
0.00% ↑   Mua

EUR/MKD

EURO / MACEDONIAN DENAR
0.00% ↑   Mua

CHF/ALL

FRANC THỤY SỸ / ALBANIAN LEK
0.00% ↑   Mua

CHF/BGN

FRANC THỤY SỸ / BULGARIAN LEV
0.00% ↑   Mua

CHF/BYN

FRANC THỤY SỸ / BELARUS ROUBLE
0.00% ↑   Mua

CHF/GBP

FRANC THỤY SỸ / BẢNG ANH
0.00% ↑   Mua

CHF/HRK

FRANC THỤY SỸ / CROATIAN KUNA
0.00% ↑   Mua